不虚伪地

bất hư ngụy địa

Hán Việt: bất hư ngụy địa

Tổng quan

không giả vờ, chân thực, thành thật xem veridical

Cấu tạo: 不 (bất) + 虛 (hư) + 僞 (ngụy) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thật lòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unfeignedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不虚此行 · 不虚伪的 · 不虚饰的 · 不虛妄性 · 不虚此生