不虛妄性

bất hư vọng tính

Hán Việt: bất hư vọng tính

Tổng quan

(術語)真實性也。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 虚 (hư) + 妄 (vọng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)真實性也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不虚此行 · 不虚伪地 · 不虚伪的 · 不虚饰的 · 不虚此生