不虚饰的

bất hư sức đích

Hán Việt: bất hư sức đích

Tổng quan

không bày vẽ, không phô trương, giản dị

Cấu tạo: 不 (bất) + 虛 (hư) + 飾 (sức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giản dị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unostentatious

Từ liên quan

Gần nghĩa

不虚此行 · 不虚伪地 · 不虚伪的 · 不虛妄性 · 不虚此生