不虛此行

bù xū cǐ xíng bất hư thử hành

Hán Việt: bất hư thử hành · Pinyin: bù xū cǐ xíng

Tổng quan

(thành ngữ) chuyến đi thật đáng giá

Cấu tạo: (bất) + (hư) + (thử) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) chuyến đi thật đáng giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:空、白。没有空跑这一趟。表示某种行动还是有所收获的。
  • Tân Hoa Tự Điển 虚空、白。没有空跑这一趟。表示某种行动还是有所收获的。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) it's been a worthwhile trip
  • Cihui 不虛此行 ùxūcǐxíng f.e. it's been a worthwhile trip

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

徒劳往返