不虞之隙
bất ngu chi khích
Hán Việt: bất ngu chi khích · Pinyin: bù yú zhī xì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 意料不到的嫌隙或裂痕。《紅樓夢》第五回:「既親密,則不免一時有求全之毀、不虞之隙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指意外的误会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.意外的误会。