不褪色地 bất thốn sắc địa Hán Việt: bất thốn sắc địa Tổng quan xem unfading Cấu tạo: 不 (bất) + 褪 (thốn) + 色 (sắc) + 地 (địa)Hán Việtbất thốn sắc địaCấu tạo不 + 褪 + 色 + 地 · bất + thốn + sắc + địa nghĩa thành phần: bất + thốn + sắc + địa Nghĩa ViệtCihui xem unfading