不要失望 bất yếu thất vọng Hán Việt: bất yếu thất vọng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 失 (thất) + 望 (vọng)Hán Việtbất yếu thất vọngCấu tạo不 + 要 + 失 + 望 · bất + yếu + thất + vọng nghĩa thành phần: bất + yếu + thất + vọng Nghĩa EngCihui Never say die.