不要客氣 bất yếu khách khí Hán Việt: bất yếu khách khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 客 (khách) + 氣 (khí)Hán Việtbất yếu khách khíCấu tạo不 + 要 + 客 + 氣 · bất + yếu + khách + khí nghĩa thành phần: bất + yếu + khách + khí Nghĩa EngCihui 不要客氣 ùyàokèqi f.e. <court.> 1. you're too polite 2. don't stand on ceremony