不要管我 búyào guǎn wǒ · bất yếu quản ngã Hán Việt: bất yếu quản ngã · Pinyin: búyào guǎn wǒ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 管 (quản) + 我 (ngã)Pinyinbúyào guǎn wǒHán Việtbất yếu quản ngãCấu tạo不 + 要 + 管 + 我 · bất + yếu + quản + ngã nghĩa thành phần: bất + yếu + quản + ngã Nghĩa EngCihui leave me alone