不見輿薪

bù jiàn yú xīnbất kiến dư tân

Hán Việt: bất kiến dư tân · Pinyin: bù jiàn yú xīn

Tổng quan

DƯ TÂN không chịu khó làm việc; ngại khó

新华 · Tân Hoa Đại lục

看不见一车柴禾。比喻不下功夫去做。

Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 輿 (dư) + 薪 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chịu khó làm việc: ngại khó

Từ liên quan

Gần nghĩa

不見經傳 · 不见经传 · 不见天日 · 不見曦月 · 不見不散 · 不見舉 · 不见世面的 · 不見了