不見圭角 bù jiàn guī jiǎo · bất kiến khuê giác Hán Việt: bất kiến khuê giác · Pinyin: bù jiàn guī jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 圭 (khuê) + 角 (giác)Pinyinbù jiàn guī jiǎoHán Việtbất kiến khuê giácCấu tạo不 + 見 + 圭 + 角 · bất + kiến + khuê + giác nghĩa thành phần: bất + kiến + khuê + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不露锋芒或才干不外露。