不規則性

bất quy tắc tính

Hán Việt: bất quy tắc tính

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (quy) + (tắc) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不規則性 ùguīzéxìng n. <lg.> arbitrariness