不規則骨 bù guī zé gǔ · bất quy tắc cốt Hán Việt: bất quy tắc cốt · Pinyin: bù guī zé gǔ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 骨 (cốt)Pinyinbù guī zé gǔHán Việtbất quy tắc cốtCấu tạo不 + 規 + 則 + 骨 · bất + quy + tắc + cốt nghĩa thành phần: bất + quy + tắc + cốt