不规律地

bất quy luật địa

Hán Việt: bất quy luật địa

Tổng quan

thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy, chập choạng (lái xe ô tô)

Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 律 (luật) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi erratically

Từ liên quan

Gần nghĩa

不规则地 · 不规则的 · 不規矩 · 不规则 · 不规则名词 · 不规榘 · 不规矩 · 不规范