不規則名詞
bất quy tắc danh từ
Hán Việt: bất quy tắc danh từ
Tổng quan
(ngôn ngữ học) biến cách trái quy tắc (từ, danh từ), (nghĩa bóng) khác thường, dị dạng, (ngôn ngữ học) danh từ biến cách trái quy tắc
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngôn ngữ học) biến cách trái quy tắc (từ, danh từ), (nghĩa bóng) khác thường, dị dạng, (ngôn ngữ học) danh từ biến cách trái quy tắc