不觉疼痛 bất giác đông thống Hán Việt: bất giác đông thống Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 覺 (giác) + 疼 (đông) + 痛 (thống)Hán Việtbất giác đông thốngTừ loạitínhCấu tạo不 + 覺 + 疼 + 痛 · bất + giác + đông + thống nghĩa thành phần: bất + giác + đông + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không đauMainlandKaggle Zh-Vi feel no painEngCihui feel no pain Từ liên quan Gần nghĩa不觉技痒 · 不覺現行位 · 不觉察 · 不觉痛苦的 · 疼痛恐怖症 · 疼痛的 · 不覺技癢 · 疼痛产生