不解之仇

bù jiě zhī chóu bất giải chi cừu

Hán Việt: bất giải chi cừu · Pinyin: bù jiě zhī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giải) + (chi) + (cừu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解不開的仇恨。形容仇恨很深。《文明小史》第三四回:「這班人氣極,白費工夫不算,又倒貼了本錢,萬分懊惱,更合那些維新人結了不解之仇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解除不了的仇恨。

Eng

  • Cihui 不解之仇 ùjiězhīchóu n. unresolved hatred