不解之緣

bù jiě zhī yuán bất giải chi duyến

Hán Việt: bất giải chi duyến · Pinyin: bù jiě zhī yuán

Tổng quan

gắn bó keo sơn: khắng khít/không thể tách rời/quan hệ chặt chẽ/tình cảm thâm sâu

Cấu tạo: (bất) + (giải) + (chi) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gắn bó keo sơn: khắng khít/không thể tách rời/quan hệ chặt chẽ/tình cảm thâm sâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缘:缘分。不可分解的缘分。比喻不能解脱的联系或关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 缘缘分。不可分解的缘分。比喻不能解脱的联系或关系。

Eng

  • Cihui 不解之緣 ùjiězhīyuán n. an indissoluble bond