不解之謎 bù jiě zhī mí · bất giải chi mê Hán Việt: bất giải chi mê · Pinyin: bù jiě zhī mí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 解 (giải) + 之 (chi) + 謎 (mê)Pinyinbù jiě zhī míHán Việtbất giải chi mêCấu tạo不 + 解 + 之 + 謎 · bất + giải + chi + mê nghĩa thành phần: bất + giải + chi + mê Nghĩa EngCihui 不解之謎 ùjiězhīmí n. unsolved riddle; enigma; mystery