不解衣带 bù jiě yī dài·bất giải y đái Hán Việt: bất giải y đái · Pinyin: bù jiě yī dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 解:脱去,解下。不脱衣服就休息,形容非常忙碌和辛劳。 Cấu tạo: 不 (bất) + 解 (giải) + 衣 (y) + 帶 (đái)Pinyinbù jiě yī dàiHán Việtbất giải y đáiCấu tạo不 + 解 + 衣 + 帶 · bất + giải + y + đái nghĩa thành phần: bất + giải + y + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解:脱去,解下。不脱衣服就休息,形容非常忙碌和辛劳。 Từ liên quan Gần nghĩa不解之仇 · 不解之缘 · 不解之緣 · 不解风情 · 衣帶一江 · 衣带一江 · 衣带宽松 · 不解之谜