不解衣帶

bù jiě yī dài bất giải y đái

Hán Việt: bất giải y đái · Pinyin: bù jiě yī dài

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giải) + (y) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解:脱去,解下。不脱衣服就休息,形容非常忙碌和辛劳。