不计利害 bất kế lợi hại Hán Việt: bất kế lợi hại Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 计 (kế) + 利 (lợi) + 害 (hại)Hán Việtbất kế lợi hạiCấu tạo不 + 计 + 利 + 害 · bất + kế + lợi + hại nghĩa thành phần: bất + kế + lợi + hại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不計較。《警世通言.卷三七.萬秀娘仇報山亭兒》:「方纔我見你欒四五十錢在手裡,望這布簾裡一望了,便搋了;你實對我說,錢卻不計利害。」