不許放屁 bất hứa phóng thí Hán Việt: bất hứa phóng thí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 許 (hứa) + 放 (phóng) + 屁 (thí)Hán Việtbất hứa phóng thíCấu tạo不 + 許 + 放 + 屁 · bất + hứa + phóng + thí nghĩa thành phần: bất + hứa + phóng + thí Nghĩa EngCihui Stop your windy nonsense