不訾之器 bù zī zhī qì · bất tí chi khí Hán Việt: bất tí chi khí · Pinyin: bù zī zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 訾 (tí) + 之 (chi) + 器 (khí)Pinyinbù zī zhī qìHán Việtbất tí chi khíCấu tạo不 + 訾 + 之 + 器 · bất + tí + chi + khí nghĩa thành phần: bất + tí + chi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大器。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大器。