不语先生 bất ngữ tiên sanh Hán Việt: bất ngữ tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 语 (ngữ) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtbất ngữ tiên sanhCấu tạo不 + 语 + 先 + 生 · bất + ngữ + tiên + sanh nghĩa thành phần: bất + ngữ + tiên + sanh