不諱之朝 bù huì zhī cháo · bất húy chi triêu Hán Việt: bất húy chi triêu · Pinyin: bù huì zhī cháo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 諱 (húy) + 之 (chi) + 朝 (triêu)Pinyinbù huì zhī cháoHán Việtbất húy chi triêuCấu tạo不 + 諱 + 之 + 朝 · bất + húy + chi + triêu nghĩa thành phần: bất + húy + chi + triêu