不諱之變

bù huì zhī biàn bất húy chi biến

Hán Việt: bất húy chi biến · Pinyin: bù huì zhī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (húy) + (chi) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡。《後漢書.卷二九.申屠剛鮑永郅惲列傳.申屠剛》:「不諱之變,誠難其慮。」