不諱之門 bù huì zhī mén · bất húy chi môn Hán Việt: bất húy chi môn · Pinyin: bù huì zhī mén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 諱 (húy) + 之 (chi) + 門 (môn)Pinyinbù huì zhī ménHán Việtbất húy chi mônCấu tạo不 + 諱 + 之 + 門 · bất + húy + chi + môn nghĩa thành phần: bất + húy + chi + môn