不諳世故

bù ān shì gù bất am thế cố

Hán Việt: bất am thế cố · Pinyin: bù ān shì gù

Tổng quan

không rành đời | không thạo việc đời

Cấu tạo: (bất) + (am) + (thế) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rành đời | không thạo việc đời

Eng

  • CC-CEDICT unworldly|unsophisticated
  • Cihui unworldly; unsophisticated