不諳水性
bất am thủy tính
Hán Việt: bất am thủy tính · Pinyin: bù ān shuǐ xìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to not know how to swim; to not be a strong swimmer
- Cihui to not know how to swim; to not be a strong swimmer