不謀其職 bất mưu kì chức Hán Việt: bất mưu kì chức Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 謀 (mưu) + 其 (kì) + 職 (chức)Hán Việtbất mưu kì chứcCấu tạo不 + 謀 + 其 + 職 · bất + mưu + kì + chức nghĩa thành phần: bất + mưu + kì + chức Nghĩa EngCihui 不謀其職 ùmóuqízhí f.e. be unwilling to comment on sth. (which is not one's own concern)