不謀而同

bù móu ér tóng bất mưu nhi đồng

Hán Việt: bất mưu nhi đồng · Pinyin: bù móu ér tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (mưu) + (nhi) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有經過商量,見解、行為卻一致。《三國志.卷一五.魏書.張既傳》裴松之注引《魏略》曰:「今諸將不謀而同,似有天數。」唐.韓愈〈請上尊號表〉:「天人合願,不謀而同。」也作「不謀而合」。