不講道理

bất giảng đạo lí

Hán Việt: bất giảng đạo lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giảng) + (đạo) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不依常理行事。如:「你這麼不講道理,以後沒人敢跟你來往了!」

Eng

  • Cihui 不講道理 ù jiǎng dàoli v.o. be unreasonable