不講道義 bất giảng đạo nghĩa Hán Việt: bất giảng đạo nghĩa Tổng quan sự bất công, việc bất công Cấu tạo: 不 (bất) + 講 (giảng) + 道 (đạo) + 義 (nghĩa)Hán Việtbất giảng đạo nghĩaCấu tạo不 + 講 + 道 + 義 · bất + giảng + đạo + nghĩa nghĩa thành phần: bất + giảng + đạo + nghĩa Nghĩa ViệtCihui sự bất công, việc bất công