不識東家 bù shí dōng jiā · bất thức đông gia Hán Việt: bất thức đông gia · Pinyin: bù shí dōng jiā Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 識 (thức) + 東 (đông) + 家 (gia)Pinyinbù shí dōng jiāHán Việtbất thức đông giaCấu tạo不 + 識 + 東 + 家 · bất + thức + đông + gia nghĩa thành phần: bất + thức + đông + gia