不識起倒

bù shí qǐ dǎo bất thức khởi đảo

Hán Việt: bất thức khởi đảo · Pinyin: bù shí qǐ dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (khởi) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不明形勢、不識時務。《西遊記》第五二回:「你那三個和尚已被我洗淨了,不久便要宰殺,你還不識起倒?去了罷!」也作「不識局面」。