不護細行

bù hù xì xíng bất hộ tế hành

Hán Việt: bất hộ tế hành · Pinyin: bù hù xì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hộ) + (tế) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行為不檢點、不端正。《文選.曹丕.與吳質書》:「觀古今文人,類不護細行,鮮能以名節自立。」