不變之法 bù biàn zhī fǎ · bất biến chi pháp Hán Việt: bất biến chi pháp · Pinyin: bù biàn zhī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 變 (biến) + 之 (chi) + 法 (pháp)Pinyinbù biàn zhī fǎHán Việtbất biến chi phápCấu tạo不 + 變 + 之 + 法 · bất + biến + chi + pháp nghĩa thành phần: bất + biến + chi + pháp