不计利害 bất kế lợi hại Hán Việt: bất kế lợi hại Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 计 (kế) + 利 (lợi) + 害 (hại)Hán Việtbất kế lợi hạiCấu tạo不 + 计 + 利 + 害 · bất + kế + lợi + hại nghĩa thành phần: bất + kế + lợi + hại