不计利息 bù jì lì xi·bất kế lợi tức Hán Việt: bất kế lợi tức · Pinyin: bù jì lì xi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 計 (kế) + 利 (lợi) + 息 (tức)Pinyinbù jì lì xiHán Việtbất kế lợi tứcTừ loạitínhCấu tạo不 + 計 + 利 + 息 · bất + kế + lợi + tức nghĩa thành phần: bất + kế + lợi + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không lãi suấtĐứcHandedict zinslos Từ liên quan Gần nghĩa不计其数 · 利息率 · 不計利害 · 不计成本 · 不计运费 · 利息准备 · 利息基金 · 利息壁垒