不計成本

bất kế thành bổn

Hán Việt: bất kế thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (kế) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不計成本 ù jì chéngběn v.o. not take cost into consideration