不计成本 bất kế thành bổn Hán Việt: bất kế thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 計 (kế) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtbất kế thành bổnTừ loạiđộngCấu tạo不 + 計 + 成 + 本 · bất + kế + thành + bổn nghĩa thành phần: bất + kế + thành + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không tính chi phíBiên soạn not take cost into considerationEngCihui 不計成本 ù jì chéngběn v.o. not take cost into consideration Từ liên quan Gần nghĩa不计其数 · 成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 不計利害 · 不计利息 · 不计运费 · 成本中心