不諱之變

bù huì zhī biàn bất húy chi biến

Hán Việt: bất húy chi biến · Pinyin: bù huì zhī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (húy) + (chi) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不讳:死的婉词,指人死不可避免;变:变故。指人的死亡。