不諱之路 bù huì zhī lù · bất húy chi lộ Hán Việt: bất húy chi lộ · Pinyin: bù huì zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 諱 (húy) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinbù huì zhī lùHán Việtbất húy chi lộCấu tạo不 + 諱 + 之 + 路 · bất + húy + chi + lộ nghĩa thành phần: bất + húy + chi + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忠言直谏之路。