不諱之門

bù huì zhī mén bất húy chi môn

Hán Việt: bất húy chi môn · Pinyin: bù huì zhī mén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (húy) + (chi) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讳:忌讳。指说话可以直言不讳的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹不讳之路。
  • Tân Hoa Tự Điển 讳忌讳。指说话可以直言不讳的地方。