不許進入 bất hứa tiến nhập Hán Việt: bất hứa tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 許 (hứa) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtbất hứa tiến nhậpCấu tạo不 + 許 + 進 + 入 · bất + hứa + tiến + nhập nghĩa thành phần: bất + hứa + tiến + nhập Nghĩa EngCihui deny admission to