不論好歹 bất luận hảo ngạt Hán Việt: bất luận hảo ngạt Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 好 (hảo) + 歹 (ngạt)Hán Việtbất luận hảo ngạtCấu tạo不 + 論 + 好 + 歹 · bất + luận + hảo + ngạt nghĩa thành phần: bất + luận + hảo + ngạt Nghĩa EngCihui for better for worse