不论好歹 bất luận hảo ngạt Hán Việt: bất luận hảo ngạt Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 好 (hảo) + 歹 (ngạt)Hán Việtbất luận hảo ngạtTừ loạithànhCấu tạo不 + 論 + 好 + 歹 · bất + luận + hảo + ngạt nghĩa thành phần: bất + luận + hảo + ngạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dù tốt xấuMainlandKaggle Zh-Vi for better for worseEngCihui for better for worse Từ liên quan Gần nghĩa不论什么 · 不论何时 · 好歹不分 · 不論秧子 · 不论好坏 · 不论祸福 · 不论秧子 · 不论谁的