不论祸福 bất luận họa phúc Hán Việt: bất luận họa phúc Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Hán Việtbất luận họa phúcTừ loạithànhCấu tạo不 + 論 + 禍 + 福 · bất + luận + họa + phúc nghĩa thành phần: bất + luận + họa + phúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất chấp tốt xấuMainlandKaggle Zh-Vi through thick and thinEngCihui through thick and thin Từ liên quan Gần nghĩa祸福与共 · 祸福同门 · 祸福倚伏 · 祸福无门 · 祸福无常 · 不论什么 · 不论何时 · 祸福吉凶