不論禍福 bất luận họa phúc Hán Việt: bất luận họa phúc Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Hán Việtbất luận họa phúcCấu tạo不 + 論 + 禍 + 福 · bất + luận + họa + phúc nghĩa thành phần: bất + luận + họa + phúc Nghĩa EngCihui through thick and thin