不識好歹

bù shí hǎo dǎi bất thức hảo ngạt

Hán Việt: bất thức hảo ngạt · Pinyin: bù shí hǎo dǎi

Tổng quan

không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ) | không biết phân xử không biết phân biệt; không biết suy xét。分不清好和壞。

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (hảo) + (ngạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ) | không biết phân xử không biết phân biệt; không biết suy xét。分不清好和壞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不知好坏。指愚蠢,缺乏识别能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不知好坏。谓愚蠢,缺乏识别能力。

Eng

  • CC-CEDICT unable to tell good from bad (idiom)|undiscriminating
  • Cihui unable to tell good from bad (idiom); undiscriminating