不識局面

bù shí jú miàn bất thức cục diện

Hán Việt: bất thức cục diện · Pinyin: bù shí jú miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (cục) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹不识时务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹不识时务。