不識抬舉

bù shí tái jǔ bất thức sĩ cử

Hán Việt: bất thức sĩ cử · Pinyin: bù shí tái jǔ

Tổng quan

không biết trân trọng lòng tốt của người khác | không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (sĩ) + (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết trân trọng lòng tốt của người khác | không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 识:认识,理解;抬举:赞扬,器重。不懂得人家对自己的好意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指责别人不理解或不珍视自己对他的优待或礼遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 识认识,理解;抬举赞扬,器重。不懂得人家对自己的好意。

Eng

  • CC-CEDICT fail to appreciate sb's kindness|not know how to appreciate favors
  • Cihui fail to appreciate sb's kindness; not know how to appreciate favors