不識馬肝 bù shí mǎ gān · bất thức mã can Hán Việt: bất thức mã can · Pinyin: bù shí mǎ gān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 識 (thức) + 馬 (mã) + 肝 (can)Pinyinbù shí mǎ gānHán Việtbất thức mã canCấu tạo不 + 識 + 馬 + 肝 · bất + thức + mã + can nghĩa thành phần: bất + thức + mã + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传马肝有毒,食之能致人于死。比喻不应研讨的事不去研讨。